Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh cùng khốn
きゅうはく - 「窮迫」|=cuộc sống cùng khốn|+ 窮迫の暮し
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh cuối
-
cảnh đào nguyên
-
cạnh đáy
-
cảnh đêm
-
cảnh đẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh cùng khốn
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh cuối
- cảnh đào nguyên
- cạnh đáy
- cảnh đêm
- cảnh đẹp