Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh đồng băng
ひょうげん - 「氷原」 - [BĂNG NGUYÊN]|=Chúng tôi đã có chuyến đi dạo trên hồ băng thật tuyệt vời|+ 私たちは、氷原の湖を臨む素晴らしいツアーを用意している|=cánh đồng băng đã đông cứng|+ 固く凍った氷原|=ひょうでん - 「氷田」 - [BĂNG ĐIỀN]
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh đồng hoang
-
cánh đồng rộng
-
cánh đồng thẳng cánh cò bay
-
cánh đồng thông
-
cánh đồng tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh đồng băng
* Từ tham khảo/words other:
- cánh đồng hoang
- cánh đồng rộng
- cánh đồng thẳng cánh cò bay
- cánh đồng thông
- cánh đồng tuyết