Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh sát có vũ trang
ぶそうけいかん - 「武装警官」 - [VŨ TRANG CẢNH QUAN]|=bị lôi ra khỏi~bởi cảnh sát có vũ trang.|+ 武装警官によって〜から引きずり出される|=đụng độ với cảnh sát có vũ trang.|+ 武装警官と撃ち合いで決着をつける
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh sát đặc biệt
-
cánh sát địa phương
-
cảnh sát giao thông
-
cánh sát nhân dân
-
cảnh sát quận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh sát có vũ trang
* Từ tham khảo/words other:
- cánh sát đặc biệt
- cánh sát địa phương
- cảnh sát giao thông
- cánh sát nhân dân
- cảnh sát quận