Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh tả
さは - 「左派」
* Từ tham khảo/words other:
-
canh tác
-
canh tân
-
cánh tân
-
cánh tay
-
cánh tay phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh tả
* Từ tham khảo/words other:
- canh tác
- canh tân
- cánh tân
- cánh tay
- cánh tay phải