Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt tiền của cửa hàng
みせさき - 「店先」|=Xếp những cây dù đi mưa ở trước cửa tiệm|+ 雨傘を店先に並べる|=Trưng bày ~ ở mặt tiền của cửa hàng như là một vật khởi đầu cho sự buôn may bán đắt|+ 〜を商売繁盛の縁起物として店先に飾る
* Từ tham khảo/words other:
-
mật tín
-
mất tín nhiệm
-
mất tính người
-
mất tinh thần
-
mất toàn bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt tiền của cửa hàng
* Từ tham khảo/words other:
- mật tín
- mất tín nhiệm
- mất tính người
- mất tinh thần
- mất toàn bộ