Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất tín nhiệm
しんようのしょうしつ - 「信用の消失」
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tính người
-
mất tinh thần
-
mất toàn bộ
-
mắt trái
-
mặt trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất tín nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- mất tính người
- mất tinh thần
- mất toàn bộ
- mắt trái
- mặt trái