Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất tinh thần
きょうふ - 「恐怖」|=mất tinh thần ghê gớm|+ とてつもない恐怖|=きょうふ - 「恐怖する」|=しょぼくれる
* Từ tham khảo/words other:
-
mất toàn bộ
-
mắt trái
-
mặt trái
-
mặt trận
-
mặt trận dân chủ giải phóng Palestine
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất tinh thần
* Từ tham khảo/words other:
- mất toàn bộ
- mắt trái
- mặt trái
- mặt trận
- mặt trận dân chủ giải phóng Palestine