Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trụ
ちゅうめん - 「柱面」 - [TRỤ DIỆN]
* Từ tham khảo/words other:
-
mật ước
-
mất uy tín
-
mặt vấn đề
-
mất vệ sinh
-
mật vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trụ
* Từ tham khảo/words other:
- mật ước
- mất uy tín
- mặt vấn đề
- mất vệ sinh
- mật vụ