Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát xa
あんま - 「按摩」|=マッサージ|=マッサージ する|=もむ - 「揉む」|=mát xa chân|+ 脚をもむ
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt xanh
-
mắt xếch
-
mắt xích chuyển tiếp
-
mặt xưng xỉa
-
Matxcơva
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát xa
* Từ tham khảo/words other:
- mắt xanh
- mắt xếch
- mắt xích chuyển tiếp
- mặt xưng xỉa
- Matxcơva