Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt xếch
つりめ - 「吊り目」 - [ĐIẾU MỤC]|=つりめ - 「攣り目」 - [LOAN MỤC]
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt xích chuyển tiếp
-
mặt xưng xỉa
-
Matxcơva
-
Mậu
-
mau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt xếch
* Từ tham khảo/words other:
- mắt xích chuyển tiếp
- mặt xưng xỉa
- Matxcơva
- Mậu
- mau