Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu đơn
しゃくやく - 「芍薬」|=ひょうじゅんようし - 「標準用紙」|=ぼたん - 「牡丹」 - [MẪU ĐAN]|=Hoa mẫu đơn được dùng để chữa các bệnh đau đầu, đau lưng và bệnh phụ nữ|+ 牡丹は頭痛・腰痛・婦人病などの治療に用いるものです|=もうしこみしょ - 「申し込み書」
* Từ tham khảo/words other:
-
máu đông
-
màu đồng thau
-
máu được hiến
-
máu ghen
-
màu ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu đơn
* Từ tham khảo/words other:
- máu đông
- màu đồng thau
- máu được hiến
- máu ghen
- màu ghi