Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu ghi
グレイ|=quần nỉ mỏng màu ghi|+ グレイ のフランネルのズボン|=chất cotton màu ghi|+ グレイ・コットン|=グレー|=áo vét màu ghi|+ グレーのスーツ|=áo choàng màu ghi|+ グレーのコート|=mặc quần áo màu ghi|+ グレーの服を着て|=màu mốt nhất của mùa thu năm nay là màu ghi|+ 今年の秋の流行色はグレーです
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu giáo
-
mẫu giấy trắng
-
mẩu gỗ
-
mẫu gốc
-
mẫu hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu ghi
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu giáo
- mẫu giấy trắng
- mẩu gỗ
- mẫu gốc
- mẫu hàng