Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy in
いんさつき - 「印刷機」|=プリンター
* Từ tham khảo/words other:
-
máy in rônêô
-
máy kéo
-
máy kéo chỉ
-
máy khâu
-
máy khâu hai kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy in
* Từ tham khảo/words other:
- máy in rônêô
- máy kéo
- máy kéo chỉ
- máy khâu
- máy khâu hai kim