| máy móc | オートマチック|=メカニック|=きかい - 「機械」|=きざい - 「機材」 - [CƠ TÀI]|=máy móc chạy bằng xăng|+ ガソリンで動く機材|=プラント|=xuất khẩu máy móc (kiểu xuất khẩu dây chuyền thiết bị và chịu trách nhiệm cả về thiết kế, lắp đặt, xây dựng, tác nghiệp nhà máy)|+ 〜 輸出|=マシーン|=マシン|=メカ|=メカニック |
* Từ tham khảo/words other:
- máy móc tối tân
- máy móc và thiết bị nông nghiệp
- mây mưa
- máy nâng
- máy nạp bình điện