Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nạp bình điện
じゅうでんき - 「充電器」|=じゅうでんき - 「充電機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nén
-
máy nén khí
-
máy nghe
-
máy nghe để kiểm tra
-
máy nghe nhạc bỏ túi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nạp bình điện
* Từ tham khảo/words other:
- máy nén
- máy nén khí
- máy nghe
- máy nghe để kiểm tra
- máy nghe nhạc bỏ túi