Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may sẵn
きせいふく - 「既製服」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy sấy
-
máy sấy chè
-
máy sấy khô
-
máy sấy tóc
-
máy sưởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may sẵn
* Từ tham khảo/words other:
- máy sấy
- máy sấy chè
- máy sấy khô
- máy sấy tóc
- máy sưởi