Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mép khâu
ぬいしろ - 「縫い代」 - [PHÙNG ĐẠI]
* Từ tham khảo/words other:
-
mép ngoài
-
mép nước
-
Mercedes-Benz
-
mét
-
mệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mép khâu
* Từ tham khảo/words other:
- mép ngoài
- mép nước
- Mercedes-Benz
- mét
- mệt