Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn dịch
めんえきせい - 「免疫性」
* Từ tham khảo/words other:
-
Miến Điện
-
miến điện
-
miền đông
-
miễn giải
-
miễn giảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn dịch
* Từ tham khảo/words other:
- Miến Điện
- miến điện
- miền đông
- miễn giải
- miễn giảm