Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn kiểm dịch
けんえきなし - 「検疫無し」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn mọi chi phí
-
miền Nam nước Pháp
-
miền Nam Trung Quốc
-
miễn nhiệm
-
miễn phí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn kiểm dịch
* Từ tham khảo/words other:
- miễn mọi chi phí
- miền Nam nước Pháp
- miền Nam Trung Quốc
- miễn nhiệm
- miễn phí