Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn nhiệm
かいしょく - 「解職」 - [GIẢI CHỨC]|=bị miễn nhiệm trước khi hết nhiệm kỳ|+ 任期満了前に解職される
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn phí
-
miễn phí bốc rỡ
-
miễn phí bốc xếp
-
miền quê
-
miền Tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- miễn phí
- miễn phí bốc rỡ
- miễn phí bốc xếp
- miền quê
- miền Tây