| mô phỏng ad | ぎょろぎょろ|=ならう - 「倣う」|=phỏng theo lệ cũ|+ 前例に倣う|=にせる - 「似せる」|=Tòa nhà này được làm mô phỏng theo khách sạn Imperial|+ この建物は帝国ホテルに似せてある|=vật mô phỏng|+ 似せるもの|=まねる - 「真似る」|=tòa nhà này được xây dựng mô phỏng theo chùa của Trung Quốc|+ この建物は中国の寺をまねて造ったものだ.|=もほう - 「模倣」|=もほうする - 「模倣する」 |
* Từ tham khảo/words other:
- mở ra
- mở ra kỷ nguyên
- mỡ rán
- mở rộng
- mở rộng qui mô lao động