Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghỉ ốm
@nghỉ ốm|-(prendre son) congé de maladie
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ phép
-
nghị quyết
-
nghĩ ra
-
nghị sĩ
-
nghị sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghỉ ốm
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ phép
- nghị quyết
- nghĩ ra
- nghị sĩ
- nghị sự