Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đong đưa
@đong đưa|-(dialecte) balancer (en parlant d'un hamac...)|-qui manque de sérieux et de sincérité
* Từ tham khảo/words other:
-
đông đúc
-
động dục
-
động đực
-
động dung
-
động dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
đong đưa
* Từ tham khảo/words other:
- đông đúc
- động dục
- động đực
- động dung
- động dụng