Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отварной
-отварной- отварн|́ой прил.- [đã] luộc, nấu chín|= ~́ое м́ясо thịt luộc|= ~́ая р́ыба cá luộc
* Từ tham khảo/words other:
-
отведать
-
отведывать
-
отвезти
-
отвергать
-
отвергнуть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отварной
* Từ tham khảo/words other:
- отведать
- отведывать
- отвезти
- отвергать
- отвергнуть