Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ответить
-ответить- отв́ет|ить сов. 4a- см. отвеч́ать 1|- (за В) (понести наказание) chịu trách nhiệm, chịu tội, chịu phạt|= ты за ́это ~ишь mày sẽ phải chịu tội (chịu phạt) vì việc này|= ~ голов́ой за чт́о-л. đưa đầu ra chịu tội vì việc gì
* Từ tham khảo/words other:
-
ответный
-
ответственность
-
ответственный
-
ответчик
-
ответчица
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ответить
* Từ tham khảo/words other:
- ответный
- ответственность
- ответственный
- ответчик
- ответчица