| ответственность | -ответственность- отв́етственност|ь ж. 8a- trách nhiệm, chức trách, trọng trách|= брать на сво́ю ~ chịu trách nhiệm, nhận lấy trách nhiệm về phần mình|= привл́ечь коѓо-л. к ~и truy tố ai|- (важность) [tính chất, tầm] cực kỳ quan trọng, trọng đại, quan trọng lớn lao|= ~ зад́ачи tính chất trọng đại (tầm quan trọng lớn lao, tính chất cực kỳ quan trọng) của nhiệm vụ |
* Từ tham khảo/words other:
- ответственный
- ответчик
- ответчица
- отвечать
- отвешивать