Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвисеться
-отвисеться- отвис́еться сов. 5b‚разг.- mất nếp, hết nhăn
* Từ tham khảo/words other:
-
отвиснуть
-
отвлекать
-
отвлекаться
-
отвлечение
-
отвлеченный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвисеться
* Từ tham khảo/words other:
- отвиснуть
- отвлекать
- отвлекаться
- отвлечение
- отвлеченный