| отвлекать | -отвлекать- отвлеќать несов. 1“сов. отвл́ечь‚(В)- (отрывать от чего-л.) làm xao lãng, làm lãng quên, làm... lãng đi, đánh lạc|= ~ вним́ание làm xao lãng (đánh lạc) sự chú ý|= ~ коѓо-л. от дел làm ai xao lãng công việc, làm ai lãng quên công tác|= ~ коѓо-л. от еѓо м́ыслей làm ai lãng quên những ý nghĩ của nó|- (заставлять изменить направление) đánh lạc hướng, lái... sang hướng khác|= ~ прот́ивника на себ́я đánh lạc hướng quân địch để chúng chú ý tới mình |
* Từ tham khảo/words other:
- отвлекаться
- отвлечение
- отвлеченный
- отвлечь
- отвлечься