Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отводный
-отводный- отв́одный прил.-:|= ~ тунн́ель đường hầm nhánh|= ~ кан́ал mương nhánh
* Từ tham khảo/words other:
-
отвоевать
-
отвоеваться
-
отвоевывать
-
отвозить
-
отворачивать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отводный
* Từ tham khảo/words other:
- отвоевать
- отвоеваться
- отвоевывать
- отвозить
- отворачивать