Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвратительный
-отвратительный- отврат́ительн|ый прил.- kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc, gốm ghiếc|- разг. (плохой) xấu xa, bỉ ổi, xấu tệ|= ~ая поѓода trời xấu tệ, thời tiết quá xấu|= ~ое повед́ение tư cách bỉ ổi (xấu xa, khả ố)
* Từ tham khảo/words other:
-
отвратить
-
отвращать
-
отвращение
-
отврвщать
-
отвыкать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвратительный
* Từ tham khảo/words other:
- отвратить
- отвращать
- отвращение
- отврвщать
- отвыкать