Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгораживать
-отгораживать- отгор́аживать несов. 1“сов. отгород́ить‚(В)- ngăn... ra, chắn... lại, phân... ra; (забором) rào... lại; перен. tách... ra, tách rời, ngăn cách
* Từ tham khảo/words other:
-
отгораживаться
-
отгородить
-
отгородиться
-
отгребать
-
отгремметь
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгораживать
* Từ tham khảo/words other:
- отгораживаться
- отгородить
- отгородиться
- отгребать
- отгремметь