Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откармливать
-откармливать- отќармливать несов. 1“сов. откорм́ить- vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo|= ~ свинь́ю на убой vỗ béo (nuôi thúc) con lợn để làm thịt
* Từ tham khảo/words other:
-
откат
-
откатить
-
откатиться
-
откатка
-
откаточный горизонт
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откармливать
* Từ tham khảo/words other:
- откат
- откатить
- откатиться
- откатка
- откаточный горизонт