Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отваживать
-отваживать- отв́аживать несов. 1“сов. отв́адить‚(В) разг.- (от дома) làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa; (от привычки) làm... mất thói quen, làm... bỏ|= отв́адить коѓо-л. от кур́ения làm ai bỏ hút thuốc
* Từ tham khảo/words other:
-
отваживаться
-
отважиться
-
отважный
-
отвал
-
отваливать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отваживать
* Từ tham khảo/words other:
- отваживаться
- отважиться
- отважный
- отвал
- отваливать