Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отваживаться
-отваживаться- отв́аживаться несов. 1“сов. отв́ажиться- đánh bạo, dám cả gan, dám
* Từ tham khảo/words other:
-
отважиться
-
отважный
-
отвал
-
отваливать
-
отваливаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отваживаться
* Từ tham khảo/words other:
- отважиться
- отважный
- отвал
- отваливать
- отваливаться