Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвал
-отвал- отв́ал м. 1a- (плуга) [cái] diệp cày, lưỡi gạt|- горн. bãi thải|-|= на́есться до ~а ăn no chán chê, ních đẫy bụng|= накорм́ить коѓо-л. дл ~а cho ai ăn no chán chê
* Từ tham khảo/words other:
-
отваливать
-
отваливаться
-
отвалить
-
отвалиться
-
отвар
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвал
* Từ tham khảo/words other:
- отваливать
- отваливаться
- отвалить
- отвалиться
- отвар