Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使混杂
= {interlard} , xen (tiếng nước ngoài, lời nguyền rủa...) vào (văn, lời nói), (từ cổ,nghĩa cổ) để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)|= {interweave with}
* Từ tham khảo/words other:
-
使混涎
-
使混淆
-
使添趣味
-
使清净的人
-
使清凉
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使混杂
* Từ tham khảo/words other:
- 使混涎
- 使混淆
- 使添趣味
- 使清净的人
- 使清凉