Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使清凉
= {refrigerate} , làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)
* Từ tham khảo/words other:
-
使清新
-
使清楚
-
使清洁
-
使清洁的
-
使清爽的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使清凉
* Từ tham khảo/words other:
- 使清新
- 使清楚
- 使清洁
- 使清洁的
- 使清爽的