Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使渗透
= {instil} , truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần, nhỏ giọt|= {saturate} , no, bão hoà, (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm, làm no, làm bão hoà, tẩm, ngấm, thấm đẫm, (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung
* Từ tham khảo/words other:
-
使温和
-
使温暖
-
使游离的
-
使渺小
-
使湮没
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使渗透
* Từ tham khảo/words other:
- 使温和
- 使温暖
- 使游离的
- 使渺小
- 使湮没