| 使满足 | = {arride}|= {gratify} , trả tiền thù lao; thưởng (tiền), làm hài lòng, làm vừa lòng, hối lộ, đút lót|= {humour} , sự hài hước, sự hóm hỉnh, khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa, tính khí, tâm trạng, ý thích, ý thiên về, dịch, thể dịch (trong cơ thể), chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使满身口涎
- 使滴
- 使滴下
- 使漂亮
- 使漂流