Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用不便的
= {awkward} , vụng về, lúng túng, ngượng ngịu, bất tiện; khó khăn, nguy hiểm, khó xử, rầy rà, rắc rối, tuổi mới lớn, người nguy hiểm; con vật nguy hiểm, (xem) squad
* Từ tham khảo/words other:
-
使用不当
-
使用中的
-
使用仪器
-
使用假名
-
使用假币
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用不便的
* Từ tham khảo/words other:
- 使用不当
- 使用中的
- 使用仪器
- 使用假名
- 使用假币