Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用过度
= {overuse} , sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z], dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu
* Từ tham khảo/words other:
-
使用过的
-
使用铅版
-
使用颜色
-
使电气化
-
使电灯暗淡
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用过度
* Từ tham khảo/words other:
- 使用过的
- 使用铅版
- 使用颜色
- 使电气化
- 使电灯暗淡