Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使畏缩
= {wither} , làm héo, làm tàn úa; làm teo, làm khô héo, làm cho héo hắt đi, làm cho bối rối, héo, tàn, úa (cây cối, hoa), héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使留下伤痕
-
使留疤痕
-
使疏远
-
使疲乏
-
使疲于奔命
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使畏缩
* Từ tham khảo/words other:
- 使留下伤痕
- 使留疤痕
- 使疏远
- 使疲乏
- 使疲于奔命