Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名誉退休的
= {emeritus} , danh dự
* Từ tham khảo/words other:
-
名词
-
名词性词
-
名词的
-
名门子弟
-
名额调整
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名誉退休的
* Từ tham khảo/words other:
- 名词
- 名词性词
- 名词的
- 名门子弟
- 名额调整