Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使柔软的
= {emollient} , (dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm
* Từ tham khảo/words other:
-
使标准化
-
使栖息
-
使样式化
-
使根深蒂固
-
使检波
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使柔软的
* Từ tham khảo/words other:
- 使标准化
- 使栖息
- 使样式化
- 使根深蒂固
- 使检波