Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使浓缩
= {condense} , làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng), nói cô đọng; viết súc tích|= {inspissate} , làm dày, làm đặc, cô lại
* Từ tham khảo/words other:
-
使浪漫化
-
使浮起
-
使浸水
-
使浸润
-
使浸渍者
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使浓缩
* Từ tham khảo/words other:
- 使浪漫化
- 使浮起
- 使浸水
- 使浸润
- 使浸渍者