Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使浪漫化
= {romanticize} , làm cho có tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá, có tư tưởng lãng mạn, trình bày theo lối tiểu thuyết
* Từ tham khảo/words other:
-
使浮起
-
使浸水
-
使浸润
-
使浸渍者
-
使浸透
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使浪漫化
* Từ tham khảo/words other:
- 使浮起
- 使浸水
- 使浸润
- 使浸渍者
- 使浸透