Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使片状脱落
= {exfoliate} , tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)
* Từ tham khảo/words other:
-
使牢记
-
使物质交替
-
使特殊化
-
使牺牲
-
使犯人平伏
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使片状脱落
* Từ tham khảo/words other:
- 使牢记
- 使物质交替
- 使特殊化
- 使牺牲
- 使犯人平伏