Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后装式的
= {breech-loading} , nạp ở khoá nòng (súng)
* Từ tham khảo/words other:
-
后装载机
-
后裔
-
后见之明
-
后视
-
后视镜
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后装式的
* Từ tham khảo/words other:
- 后装载机
- 后裔
- 后见之明
- 后视
- 后视镜