Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào
|*-{to greet}인사하다, 들어오다, (눈, 귀 따위에)들어오다, 보이다, 들리다|-{to salute}인사(하다, 하여 맞이하다), 경례(하다), 받들어 총(을 하다), 예포, (광경이) 비치다, (소리가) 들리다, firẽ 예포를 쏘다|-{To solicit}(일거리, 주문 따위를)구하다, (찾다), 간청(간원)하다, (매춘부가 남자를)끌다, (나쁜 짓을)교사하다
* Từ tham khảo/words other:
-
cháo
-
chão
-
chảo
-
cháo ám
-
chao đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào
* Từ tham khảo/words other:
- cháo
- chão
- chảo
- cháo ám
- chao đảo