Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào mừng
|*-{to extend a welcome to}|-{to do in honour of}
* Từ tham khảo/words other:
-
chao ôi
-
chạo rạo
-
chạp
-
chấp
-
chập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào mừng
* Từ tham khảo/words other:
- chao ôi
- chạo rạo
- chạp
- chấp
- chập